VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton là hai mẫu bán tải có hướng tiếp cận hoàn toàn khác nhau. Trong khi VF Wild gây chú ý với thiết kế bán tải điện thế hệ mới, Mitsubishi Triton tiếp tục phát triển theo hướng bán tải diesel truyền thống với khả năng vận hành đa địa hình.
Vậy VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton xe nào đáng chú ý hơn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về kích thước, động cơ, nội thất, ngoại thất và công nghệ của hai mẫu bán tải này.
Lưu ý: VF Wild được VinFast giới thiệu ban đầu dưới dạng mẫu xe ý tưởng (concept) tại CES 2024. Vì vậy, một số thông số kỹ thuật và trang bị của VF Wild có thể thay đổi khi phiên bản thương mại chính thức được công bố. VinFast xác nhận VF Wild thuộc phân khúc bán tải cỡ trung, dài 5.324 mm và rộng 1.997 mm.

1. So sánh nhanh VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton
| Tiêu chí | VinFast VF Wild | Mitsubishi Triton |
|---|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung | Bán tải cỡ trung |
| Hệ truyền động | Điện hóa/EV theo định hướng concept | Diesel |
| Chiều dài | 5.324 mm | 5.320 – 5.360 mm |
| Chiều rộng | 1.997 mm | 1.865 – 1.930 mm |
| Chiều cao | Khoảng 1.860 mm* | 1.795 – 1.815 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.220 mm* | 3.130 mm |
| Khoảng sáng gầm | Khoảng 225 mm* | 228 mm |
| Động cơ | Theo cấu hình công bố/triển khai thực tế | Diesel 2.4L |
| Công suất Triton | — | 184 – 204 PS |
| Mô-men xoắn Triton | — | 430 – 470 Nm |
| Hộp số | Chưa chốt cho bản thương mại | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Định hướng 2WD/4WD | 2WD hoặc Super Select 4WD-II |
| Số chỗ | 5 | 5 |
* Một số thông số VF Wild thường được công bố từ các tài liệu/nguồn thông tin về mẫu concept và chưa nên xem là thông số chính thức của xe thương mại.
Trong khi đó, Mitsubishi Triton hiện được Mitsubishi Motors Việt Nam công bố với ba phiên bản 2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete. Phiên bản cao cấp nhất sử dụng động cơ diesel 2.4L Bi-Turbo, công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm.
2. So sánh kích thước VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton
Xét về kích thước, VF Wild có thân xe khá lớn và bề thế.
VinFast công bố VF Wild có chiều dài 5.324 mm và chiều rộng 1.997 mm, thuộc nhóm bán tải cỡ trung với thiết kế hướng đến không gian cabin rộng rãi và khả năng sử dụng linh hoạt.
Mitsubishi Triton có hai nhóm kích thước tùy phiên bản:
- 2WD GLX/Premium: 5.320 x 1.865 x 1.795 mm
- 4WD Athlete: 5.360 x 1.930 x 1.815 mm
- Chiều dài cơ sở: 3.130 mm
- Khoảng sáng gầm: 228 mm.
VF Wild có lợi thế về chiều rộng
Nếu so với Triton 2WD, VF Wild rộng hơn đáng kể. Thân xe rộng gần 2 m giúp mẫu bán tải VinFast tạo cảm giác khỏe khoắn và hiện đại hơn.
Trong khi đó, Triton Athlete có kích thước gần VF Wild hơn và được thiết kế thiên về khả năng vận hành trên nhiều loại địa hình.
Triton có lợi thế nhỏ về khoảng sáng gầm, với mức 228 mm, trong khi thông số thường được nhắc đến của VF Wild concept vào khoảng 225 mm.
3. Ngoại thất VinFast VF Wild: Hiện đại và khác biệt



Ngoại thất là một trong những điểm gây chú ý nhất khi VinFast VF Wild xuất hiện.
Khác với phong cách bán tải truyền thống, VF Wild hướng đến thiết kế hiện đại, liền mạch và có nhiều đường nét khí động học. Phần đầu xe tạo cảm giác rộng, thấp và mạnh mẽ, trong khi thân xe có tỷ lệ cân đối giữa khoang cabin và thùng hàng.
Một điểm đáng chú ý của VF Wild concept là thiết kế thùng hàng có khả năng mở rộng, nhằm tăng tính đa dụng khi cần vận chuyển các vật dụng kích thước lớn.
Điều này giúp VF Wild hướng tới nhóm khách hàng vừa cần một chiếc bán tải phục vụ công việc, vừa muốn sử dụng xe như phương tiện gia đình.
4. Ngoại thất Mitsubishi Triton: Mạnh mẽ, thực dụng
Mitsubishi Triton thế hệ mới tiếp tục sử dụng ngôn ngữ thiết kế Beast Mode, tạo diện mạo vuông vức và cơ bắp hơn.
Phần đầu xe nổi bật với:
- Lưới tản nhiệt lớn.
- Cụm đèn LED T-Shape.
- Đèn định vị LED L-Shape.
- Cản trước thiết kế khỏe khoắn.
- Mâm hợp kim 18 inch trên bản cao cấp.
- Đèn hậu LED T-Shape.

Phiên bản Triton 4WD AT Athlete có kích thước 5.360 x 1.930 x 1.815 mm và được trang bị hệ thống dẫn động Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau cùng nhiều chế độ lái địa hình.
Điểm mạnh của Triton nằm ở việc thiết kế ngoại thất không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn hướng tới khả năng sử dụng thực tế.

5. So sánh nội thất VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton
Nội thất VinFast VF Wild


Thiết kế nội thất của VF Wild hướng tới phong cách tối giản, hiện đại với màn hình và các khu vực điều khiển được bố trí theo hướng công nghệ.
Không gian cabin rộng là một lợi thế tiềm năng nhờ thân xe có chiều rộng gần 2 m và chiều dài cơ sở được công bố ở mức khoảng 3,22 m trong các thông tin về concept.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng trang bị nội thất cuối cùng của phiên bản thương mại chưa thể xem là cố định.
6. Nội thất Mitsubishi Triton: Thực dụng nhưng hiện đại



Mitsubishi Triton thế hệ mới đã có nội thất thực tế và được trang bị khá nhiều công nghệ.
Ở phiên bản cao cấp, xe có:
- Màn hình giải trí 9 inch.
- Apple CarPlay và Android Auto.
- Đồng hồ kỹ thuật số 7 inch.
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
- Ghế da phối da lộn.
- Điều hòa và các tiện ích phục vụ hành khách.
- Camera toàn cảnh 360 độ trên bản Athlete.
- Hệ thống an toàn chủ động Mitsubishi Motors Safety Sensing.
Thiết kế bảng táp-lô theo phương ngang tạo cảm giác rộng rãi và chắc chắn. Mitsubishi cũng chú trọng khả năng sử dụng hàng ngày, đặc biệt khi Triton vừa có thể phục vụ công việc vừa đáp ứng nhu cầu gia đình.
7. So sánh động cơ và khả năng vận hành
Đây là khác biệt quan trọng nhất giữa VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton.
Mitsubishi Triton sử dụng động cơ diesel 2.4L
Triton 2WD sử dụng động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L, công suất 184 PS và mô-men xoắn 430 Nm.
Trong khi đó, bản 4WD AT Athlete sử dụng động cơ MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L, đạt:
- Công suất: 204 PS
- Mô-men xoắn: 470 Nm
- Hộp số: Tự động 6 cấp
- Dẫn động: Super Select 4WD-II
- Khóa vi sai cầu sau.
Với thông số này, Triton đặc biệt phù hợp với người dùng cần khả năng kéo, chở hàng và di chuyển trên địa hình khó.
8. VinFast VF Wild: Khác biệt nhờ hệ truyền động điện hóa
VF Wild được VinFast giới thiệu như một mẫu bán tải điện, thể hiện định hướng đưa công nghệ điện vào phân khúc bán tải.
Ưu điểm của hệ truyền động điện nằm ở khả năng cung cấp mô-men xoắn nhanh, vận hành êm ái và phù hợp với xu hướng điện hóa.
Nếu phiên bản thương mại giữ được định hướng này, VF Wild sẽ trở thành một đối thủ rất khác biệt so với các mẫu bán tải diesel như Triton.
Đây cũng là yếu tố có thể tạo nên sự khác biệt lớn về:
- Chi phí sử dụng.
- Độ êm khi vận hành.
- Khả năng tăng tốc.
- Trải nghiệm lái trong đô thị.
- Công nghệ trên xe.

Tuy nhiên, khi đánh giá VF Wild ở thời điểm hiện tại, người mua cần phân biệt rõ thông số của mẫu concept với thông số chính thức của phiên bản thương mại.
9. So sánh khả năng đi địa hình
Nếu ưu tiên đi địa hình, Mitsubishi Triton hiện có lợi thế rõ ràng về tính hoàn thiện sản phẩm.
Bản 4WD Athlete được trang bị Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau và 7 chế độ lái gồm đường trường, đường tuyết, đường sỏi đá, đường bùn lầy, đường cát, đường gồ ghề và chế độ tiết kiệm.
Đây là lợi thế quan trọng đối với người thường xuyên:
- Đi công trường.
- Đi vùng núi.
- Vượt đường đất.
- Chạy đường bùn.
- Đi camping/off-road.
- Kéo hoặc chở hàng nặng.

VF Wild lại có lợi thế về ý tưởng thiết kế và hệ truyền động điện hóa, nhưng khả năng off-road của phiên bản thương mại cần được đánh giá sau khi các thông số chính thức được công bố.

10. Công nghệ và an toàn
Mitsubishi Triton hiện đã có hệ thống an toàn chủ động Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) trên phiên bản cao cấp, cùng camera 360 độ và nhiều tính năng hỗ trợ người lái.

Trong khi đó, VF Wild được định hướng như một mẫu xe thế hệ mới, vì vậy yếu tố công nghệ và khả năng kết nối thông minh được kỳ vọng sẽ là một trong những điểm cạnh tranh chính.
Nếu VinFast đưa đầy đủ hệ sinh thái công nghệ từ các dòng xe điện hiện nay lên VF Wild thương mại, mẫu xe này có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể so với các mẫu bán tải truyền thống.
11. VinFast VF Wild hay Mitsubishi Triton: Xe nào đáng chọn?
Việc lựa chọn phụ thuộc khá nhiều vào nhu cầu sử dụng.
Chọn Mitsubishi Triton nếu bạn:
- Muốn mua xe bán tải đã có sản phẩm thương mại rõ ràng.
- Ưu tiên động cơ diesel và khả năng vận hành đường dài.
- Thường xuyên chở hàng hoặc kéo tải.
- Cần xe đi địa hình.
- Muốn phiên bản 4WD với hệ thống Super Select 4WD-II.
- Ưu tiên tính thực dụng và khả năng sử dụng ngay.
Hiện Mitsubishi Motors Việt Nam niêm yết Triton từ 655 triệu đồng cho bản 2WD AT GLX, 782 triệu đồng cho bản 2WD AT Premium và 924 triệu đồng cho bản 4WD AT Athlete.

Chọn VinFast VF Wild nếu bạn:
- Quan tâm đến bán tải điện/thế hệ mới.
- Ưu tiên thiết kế hiện đại.
- Muốn trải nghiệm công nghệ mới.
- Quan tâm đến hệ truyền động điện hóa.
- Muốn một mẫu bán tải khác biệt so với các dòng diesel truyền thống.

Tuy nhiên, với VF Wild, người mua nên chờ thông số, giá bán, phiên bản và trang bị chính thức của xe thương mại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
12. Kết luận: So sánh VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton
VinFast VF Wild và Mitsubishi Triton đại diện cho hai hướng phát triển khác nhau của phân khúc bán tải.
Mitsubishi Triton tập trung vào khả năng vận hành, độ thực dụng và nền tảng diesel đã được hoàn thiện, đặc biệt ở phiên bản 4WD Athlete với động cơ 2.4L Bi-Turbo 204 PS, mô-men xoắn 470 Nm và hệ thống Super Select 4WD-II.

Trong khi đó, VinFast VF Wild nổi bật nhờ thiết kế hiện đại và định hướng bán tải điện, mở ra một hướng tiếp cận mới cho thị trường xe bán tải Việt Nam.
Nếu cần một mẫu xe đã có thông số, phiên bản và giá bán rõ ràng để sử dụng ngay, Mitsubishi Triton hiện là lựa chọn thực tế hơn.
Ngược lại, nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu bán tải điện hiện đại, khác biệt và chờ đợi công nghệ mới, VF Wild là cái tên rất đáng quan tâm.
LIÊN HỆ VINFAST HOÀNG MAI
Địa chỉ: Toà Nhà Red River, Khu Đô Thị Gamuda, Hoàng Mai, Hà Nội
